Nghĩa · Meaning
chốt lại, quyết định chọn
Cách dùng · Usage
Settle on được dùng khi đã cân nhắc nhiều lựa chọn rồi chốt một phương án cuối. Ở công việc: settle on a budget; học tập: settle on a research topic; đời thường: settle on a restaurant for dinner. Dễ nhầm với decide: decide chỉ là quyết định nói chung, còn settle on gợi quá trình so sánh trước đó. Cụm hay gặp: settle on a date, settle on an option.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We settled on the second option.”
Chúng tôi đã chọn phương án thứ hai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- settled on→settled‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- second option→second‿optionNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Have you settled on a venue?”
Bạn đã chốt được địa điểm chưa?
“We settled on noodles for lunch.”
Chúng tôi đã quyết định ăn mì cho bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- settled on→settled‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →