set forth

set fɔːrθ
seht·fawrth2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

trình bày, quy định một cách chính thức

Cách dùng · Usage

Set forth thường xuất hiện trong văn bản trang trọng khi ai đó trình bày rõ nguyên tắc, lập luận hoặc quy định. Ở công ty, hợp đồng sets forth duties; khi học, bài luận sets forth an argument; đời thường, quy định chung cư sets forth rules. Dễ nhầm với explain: explain có thể nói miệng và thân mật, còn set forth nghe chính thức, có cấu trúc. Cụm hay gặp: set forth requirements.

Phân biệt từ đồng nghĩa

stateCách nói chung nhất cho việc nói hoặc viết ra một nội dung.
presentChỉ việc đưa ra tài liệu hoặc lập luận, cũng hợp trong bối cảnh thuyết trình.
outlineTập trung vào trình bày cấu trúc chính hơn là đầy đủ chi tiết.
stipulateMang sắc thái pháp lý, dùng khi quy định điều kiện trong hợp đồng hoặc quy tắc.
set forthTrang trọng vừa phải, dùng khi trình bày nội dung một cách chính thức và có hệ thống.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The policy sets forth clear review standards.

Chính sách quy định các tiêu chuẩn rà soát rõ ràng.

💡 email

The attached memo sets forth our position.

Bản ghi nhớ đính kèm trình bày lập trường của chúng tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • forth ourforth‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • positionposiᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The proposal sets forth a phased plan.

Đề xuất trình bày một kế hoạch theo từng giai đoạn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

set forth the terms
set forth in the agreement
set forth a principle
requirements set forth
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1