see through

siː θruː
see·throo2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

làm đến cùng dù gặp khó khăn

Cách dùng · Usage

Dùng khi ai đó chịu trách nhiệm theo một việc đến lúc xong hẳn: xử lý đơn hoàn tiền, chuyển văn phòng, hoàn tất dự án nhóm. Nhấn mạnh sự kiên trì dù có rắc rối.

Phân biệt từ đồng nghĩa

detectDùng khi phát hiện hoặc nhận ra điều gì, thường có sắc thái kỹ thuật hay phân tích.
exposeChỉ việc phơi bày sự thật bị che giấu, sắc thái mạnh và công kích hơn.
completeTrung tính, chỉ hoàn thành công việc, ít gợi ý sự bền bỉ trước khó khăn.
see throughDùng khi nhìn thấu sự giả dối hoặc kiên trì đưa việc khó đến cuối.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need someone who can see the office move through to completion.

Chúng ta cần một người có thể theo sát việc chuyển văn phòng đến khi hoàn tất.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • completioncompleᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I will see the refund request through and update you tomorrow.

Tôi sẽ xử lý yêu cầu hoàn tiền đến cùng và cập nhật cho bạn vào ngày mai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • through andthrough‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • updateupdaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I see difficult requests through instead of leaving them half handled.

Tôi làm các yêu cầu khó đến cùng thay vì bỏ dở giữa chừng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • through insteadthrough‿insteadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

see through a lie
see through the act
see a project through
see it through to the end
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1