scrupulous

ˈskruːpjələs
SKROO·pyuh·luhs3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

cẩn thận tỉ mỉ, chính xác không sai sót

Cách dùng · Usage

Scrupulous dùng cho người làm việc rất kỹ và đúng nguyên tắc: kế toán giữ hóa đơn, bác sĩ kiểm tra hồ sơ, giáo viên chấm bài công bằng. Sắc thái trang trọng, khen sự cẩn thận và trung thực.

Phân biệt từ đồng nghĩa

carefulTừ chung chỉ sự cẩn thận, chú ý, nhưng sắc thái đạo đức khá yếu.
meticulousNhấn mạnh chăm chút từng chi tiết, thiên về độ chính xác hơn nguyên tắc.
conscientiousGần nghĩa vì nói đến trách nhiệm và lương tâm trong cách làm việc.
scrupulousNhấn mạnh việc giữ quy tắc và nguyên tắc một cách nghiêm ngặt.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

She is scrupulous about following the rules.

Cô ấy rất kỹ lưỡng trong việc tuân thủ các quy định.

💡 meeting

His scrupulous record-keeping helped the audit.

Việc lưu trữ hồ sơ tỉ mỉ của anh ấy đã giúp ích cho cuộc kiểm toán.

💡 email

We must be scrupulous with the client's data.

Chúng ta phải hết sức cẩn trọng với dữ liệu của khách hàng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

scrupulous attention to detail
scrupulous honesty
scrupulous about accuracy
scrupulous records
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1