Nghĩa · Meaning
giữ thể diện, tránh bị bẽ mặt
Cách dùng · Usage
Khi ai đó sai nhưng cần tránh bị bẽ mặt, người bản xứ dùng save face: góp ý riêng cho sếp, sửa lỗi nhẹ trước đám đông, hoặc cho khách một cách rút lui lịch sự.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The host corrected the speaker gently so she could save face.”
Người dẫn chương trình đính chính nhẹ nhàng để cô ấy giữ được thể diện.
“Offer the manager a private correction and let him save face.”
Hãy đính chính riêng cho quản lý và để anh ấy giữ thể diện.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- manager a→manager‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- private→privaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- correction and→correction‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- him→(h)imNghe như “im”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“When Tom forgot the booking, we let him save face by saying the app was unclear.”
Khi Tom quên đặt chỗ, chúng tôi để anh ấy giữ thể diện bằng cách nói rằng ứng dụng không rõ ràng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- him→(h)imNghe như “im”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- was unclear→was‿unclearNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →