sanction

ˈsæŋkʃən
SANGK·shuhn2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chính thức cho phép hoặc trừng phạt

Cách dùng · Usage

Cần nhìn ngữ cảnh vì từ này có hai nghĩa: hội đồng sanction một kế hoạch là phê duyệt, còn trường hoặc chính phủ sanction ai đó là áp dụng hình phạt.

Phân biệt từ đồng nghĩa

penaltyChỉ khoản phạt hay hình phạt cụ thể vì vi phạm.
sanctionCó thể nghĩa là phê chuẩn hoặc trừng phạt, nên cần ngữ cảnh thật rõ.
approveChỉ sự chấp thuận, thường ít nặng tính pháp lý hay thể chế hơn sanction.
authorizeGần nghĩa phê chuẩn, nhấn vào quyền chính thức để cho phép.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The board sanctioned the trial after the presentation.

Hội đồng đã phê chuẩn cuộc thử nghiệm sau bài thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • trial aftertrial‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Only HR can sanction an exception to the dress code.

Chỉ có bộ phận nhân sự mới có thể chấp thuận một ngoại lệ với quy định trang phục.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • sanction ansanction‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The manager sanctioned a longer lunch for the visiting auditors.

Người quản lý chấp thuận một bữa trưa dài hơn cho các kiểm toán viên đến thăm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sanctioned asanctioned‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • visitingvisiᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • auditorsaudiᴅorsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

economic sanctions
impose sanctions
officially sanction a plan
sanctions against a country
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1