sanity-check
Nghĩa · Meaning
kiểm tra lại xem có sai sót cơ bản không
Cách dùng · Usage
Hay dùng trong công việc để nhờ ai kiểm nhanh xem số liệu, kế hoạch, email hay giả định có lỗi ngớ ngẩn không. Sắc thái thân mật, thực tế, không phải kiểm tra chuyên sâu.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can you sanity-check these figures before I send the update?”
Bạn có thể kiểm tra lại các con số này trước khi tôi gửi bản cập nhật không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- before I→before‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- update→updaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A quick sanity-check suggests the deadline is unrealistic.”
Kiểm tra nhanh cho thấy thời hạn này là phi thực tế.
“I sanity-checked the assumptions with operations yesterday.”
Hôm qua tôi đã kiểm tra lại các giả định với bộ phận vận hành.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →