sanity-check

ˈsænəti tʃek
SA·nuh·tee·chehk4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

kiểm tra lại xem có sai sót cơ bản không

Cách dùng · Usage

Hay dùng trong công việc để nhờ ai kiểm nhanh xem số liệu, kế hoạch, email hay giả định có lỗi ngớ ngẩn không. Sắc thái thân mật, thực tế, không phải kiểm tra chuyên sâu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reviewLà kiểm tra rộng và kỹ hơn, có thể mất nhiều thời gian.
testKiểm tra theo điều kiện định sẵn, thường có quy trình rõ hơn.
double-checkDùng khi xem lại điều đã kiểm tra một lần để chắc chắn.
sanity-checkLà kiểm tra nhanh xem có lỗi cơ bản hoặc điều vô lý ngay từ đầu không.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Can you sanity-check these figures before I send the update?

Bạn có thể kiểm tra lại các con số này trước khi tôi gửi bản cập nhật không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • before Ibefore‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • updateupdaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

A quick sanity-check suggests the deadline is unrealistic.

Kiểm tra nhanh cho thấy thời hạn này là phi thực tế.

📊 presentation

I sanity-checked the assumptions with operations yesterday.

Hôm qua tôi đã kiểm tra lại các giả định với bộ phận vận hành.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sanity-check the numbers
quick sanity check
sanity-check the plan
pass a sanity check
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1