Nghĩa · Meaning
sàng lọc để loại bỏ những người hay hạng mục không phù hợp
Cách dùng · Usage
Nói khi lọc hồ sơ, email, yêu cầu hoặc sản phẩm để loại phần không đạt. Hay dùng trong tuyển dụng, khảo sát, kiểm tra dữ liệu: screen out duplicates, late applicants, invalid entries.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The first call screens out candidates without schedule flexibility.”
Cuộc gọi đầu tiên sàng lọc loại những ứng viên không linh hoạt về lịch trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- screens out→screens‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- candidates→candidaᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We screened out duplicate requests before the review.”
Chúng tôi đã lọc bỏ các yêu cầu trùng lặp trước khi xét duyệt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- screened out→screened‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- duplicate→duplicaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The filter screens out messages with missing codes.”
Bộ lọc loại bỏ những tin nhắn thiếu mã.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →