scale back

skeɪl bæk
skayl·bak2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

thu hẹp, cắt giảm quy mô

Cách dùng · Usage

Scale back xuất hiện khi kế hoạch vẫn tiếp tục nhưng nhỏ hơn về tiền, người, thời gian hoặc phạm vi. Ở công ty: scale back the launch event vì ngân sách giảm. Khi học: scale back a research topic để kịp nộp bài. Đời thường: scale back travel plans để tiết kiệm. Đừng lẫn với cancel: cancel là hủy hẳn. Cụm quen thuộc: scale back costs.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reduceCách nói rộng nhất cho việc giảm số lượng, mức độ hoặc chi phí.
cut backThân mật, hay dùng cho giảm chi tiêu hoặc tiêu dùng trong đời sống.
downsizeThường nói về giảm tổ chức hoặc nhân sự, có thể gợi sắc thái sa thải.
scale backHợp với việc điều chỉnh quy mô dự án, hoạt động hoặc kế hoạch kinh doanh.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We may need to scale back the launch event.

Chúng ta có thể cần thu hẹp sự kiện ra mắt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • launch eventlaunch‿eventNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please scale back the travel estimate.

Hãy cắt giảm dự toán chi phí đi lại.

📊 presentation

The revised plan scales back nonessential features.

Kế hoạch chỉnh sửa cắt giảm những tính năng không thiết yếu.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

scale back operations
scale back spending
scale back the plan
significantly scale back
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1