scope out

skoʊp aʊt
skohp·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

khảo sát trước một địa điểm hoặc khả năng rồi đánh giá

Cách dùng · Usage

Scope out là đi xem trước để đánh giá: ghé quán trước buổi hẹn, kiểm tra phòng họp, xem khu nhà trước khi thuê. Cụm này thân mật, hay dùng trong kế hoạch thực tế.

Phân biệt từ đồng nghĩa

researchChỉ việc tìm tài liệu và điều tra có hệ thống.
inspectTrang trọng hơn, thường là kiểm tra kỹ để phát hiện lỗi hay mức đạt chuẩn.
surveyCó thể là khảo sát diện rộng hoặc hỏi ý kiến theo mẫu.
scope outTự nhiên khi khảo sát sơ bộ địa điểm, khả năng hay tình hình để đánh giá.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

I scoped out a quieter cafe for the team lunch.

Tôi đã khảo sát trước một quán cà phê yên tĩnh hơn cho bữa trưa của nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • scoped outscoped‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • quieterquieᴅerÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We scoped out the room before the client arrived.

Chúng tôi đã khảo sát trước căn phòng trước khi khách hàng đến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • scoped outscoped‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • client arrivedclient‿arrivedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

She scoped out the stage before the presentation.

Cô ấy đã khảo sát trước sân khấu trước buổi thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • scoped outscoped‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

scope out the area
scope out options
scope out the venue
scope out requirements
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1