Nghĩa · Meaning
khảo sát trước một địa điểm hoặc khả năng rồi đánh giá
Cách dùng · Usage
Scope out là đi xem trước để đánh giá: ghé quán trước buổi hẹn, kiểm tra phòng họp, xem khu nhà trước khi thuê. Cụm này thân mật, hay dùng trong kế hoạch thực tế.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I scoped out a quieter cafe for the team lunch.”
Tôi đã khảo sát trước một quán cà phê yên tĩnh hơn cho bữa trưa của nhóm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- scoped out→scoped‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- quieter→quieᴅerÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We scoped out the room before the client arrived.”
Chúng tôi đã khảo sát trước căn phòng trước khi khách hàng đến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- scoped out→scoped‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- client arrived→client‿arrivedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She scoped out the stage before the presentation.”
Cô ấy đã khảo sát trước sân khấu trước buổi thuyết trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- scoped out→scoped‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →