second nature

ˈsɛkənd ˈneɪtʃər
SEH·kuhnd·nay·cher4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thành thói quen, làm như bản năng

Cách dùng · Usage

Dùng cho kỹ năng làm nhiều đến mức gần như tự động: lái xe số sàn, trả lời khách khó tính, nấu món quen. Không nói về sở thích mới, mà về thói quen đã luyện lâu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

habitChỉ hành vi lặp lại, có thể tốt hoặc xấu, ít nói đến độ thành thạo.
instinctChỉ bản năng bẩm sinh hoặc phản ứng tức thì, không nhất thiết do học.
automaticNói việc xảy ra không cần ý thức, trung tính và hơi máy móc.
second natureDùng khi điều đã học trở nên quen đến mức làm tự nhiên như bản năng.

Câu ví dụ · Examples

🧑‍🤝‍🧑 friends

After years of cooking, chopping onions is second nature to her.

Sau nhiều năm nấu ăn, thái hành đã thành bản năng với cô ấy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • years ofyears‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • chopping onionschopping‿onionsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • naturenaᴅureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

Handling angry customers became second nature after a while.

Xử lý khách hàng nóng giận dần thành bản năng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Handling angryhandling‿angryNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • naturenaᴅureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • after aafter‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📚 study

With daily practice, mental math is second nature to him now.

Nhờ luyện mỗi ngày, tính nhẩm giờ như bản năng với cậu ấy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • math ismath‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • naturenaᴅureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • him(h)imNghe nhưimRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

become second nature
feel like second nature
second nature to someone
make safety second nature
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1