second nature
Nghĩa · Meaning
thành thói quen, làm như bản năng
Cách dùng · Usage
Dùng cho kỹ năng làm nhiều đến mức gần như tự động: lái xe số sàn, trả lời khách khó tính, nấu món quen. Không nói về sở thích mới, mà về thói quen đã luyện lâu.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“After years of cooking, chopping onions is second nature to her.”
Sau nhiều năm nấu ăn, thái hành đã thành bản năng với cô ấy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- years of→years‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- chopping onions→chopping‿onionsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- nature→naᴅureÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Handling angry customers became second nature after a while.”
Xử lý khách hàng nóng giận dần thành bản năng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Handling angry→handling‿angryNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- nature→naᴅureÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- after a→after‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“With daily practice, mental math is second nature to him now.”
Nhờ luyện mỗi ngày, tính nhẩm giờ như bản năng với cậu ấy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- math is→math‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- nature→naᴅureÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- him→(h)imNghe như “im”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →