serve a dual purpose
Nghĩa · Meaning
phục vụ hai mục đích cùng lúc
Cách dùng · Usage
Serve a dual purpose dùng tự nhiên trong công việc và đời sống khi một việc làm được hai nhiệm vụ. Nói về cuộc họp vừa cập nhật vừa kiểm tra rủi ro, túi vừa đẹp vừa đựng laptop, hay bài tập vừa ôn vừa đánh giá.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The dashboard serves a dual purpose: tracking delays and showing owners.”
Bảng điều khiển phục vụ hai mục đích: theo dõi các chậm trễ và hiển thị người phụ trách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- serves a→serves‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- delays and→delays‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- showing owners→showing‿ownersNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The weekly meeting serves a dual purpose for updates and risk checks.”
Cuộc họp hàng tuần phục vụ hai mục đích là cập nhật thông tin và kiểm tra rủi ro.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- serves a→serves‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for updates→for‿updatesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The team lunch served a dual purpose by welcoming new staff and discussing rota gaps.”
Bữa trưa của nhóm phục vụ hai mục đích là chào đón nhân viên mới và thảo luận về các lỗ hổng trong lịch làm việc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- served a→served‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- staff and→staff‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- rota→roᴅaÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →