serve a dual purpose

sɜːrv ə ˈduːəl ˈpɜːrpəs
surrv·uh·DOO·uhl·purr·puhs6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

phục vụ hai mục đích cùng lúc

Cách dùng · Usage

Serve a dual purpose dùng tự nhiên trong công việc và đời sống khi một việc làm được hai nhiệm vụ. Nói về cuộc họp vừa cập nhật vừa kiểm tra rủi ro, túi vừa đẹp vừa đựng laptop, hay bài tập vừa ôn vừa đánh giá.

Phân biệt từ đồng nghĩa

have two functionsTrực tiếp và thiên về kỹ thuật khi nói một thứ có hai chức năng.
kill two birds with one stoneGần nghĩa nhưng là thành ngữ thân mật, kém phù hợp với văn bản trang trọng.
be multipurposeChỉ việc dùng được cho nhiều mục đích, không giới hạn đúng hai mục đích.
serve a dual purposeGọn và trang trọng khi nói một việc đồng thời phục vụ hai mục tiêu.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The dashboard serves a dual purpose: tracking delays and showing owners.

Bảng điều khiển phục vụ hai mục đích: theo dõi các chậm trễ và hiển thị người phụ trách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • serves aserves‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • delays anddelays‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • showing ownersshowing‿ownersNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The weekly meeting serves a dual purpose for updates and risk checks.

Cuộc họp hàng tuần phục vụ hai mục đích là cập nhật thông tin và kiểm tra rủi ro.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • serves aserves‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for updatesfor‿updatesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The team lunch served a dual purpose by welcoming new staff and discussing rota gaps.

Bữa trưa của nhóm phục vụ hai mục đích là chào đón nhân viên mới và thảo luận về các lỗ hổng trong lịch làm việc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • served aserved‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • staff andstaff‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • rotaroᴅaÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

serve a dual purpose
a dual-purpose space
serve the dual purpose of
dual-purpose design
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1