see fit to

siː fɪt tuː
see·fiht·too3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

thấy thích hợp để, quyết định làm gì

Cách dùng · Usage

Cụm này trang trọng, thường nói về người có quyền quyết định: sếp hoãn lịch, phòng tài chính duyệt chi, hội đồng cho phép ngoại lệ. Hàm ý họ tự cân nhắc và chọn làm vậy.

Phân biệt từ đồng nghĩa

decide toCách nói trung tính nhất cho việc quyết định làm gì.
choose toCho thấy có nhiều lựa chọn và người nói đã chủ động chọn một phương án.
deem it appropriate toRất trang trọng, hợp với văn bản, luật lệ hoặc đánh giá chính thức.
see fit toGợi phán đoán của người có thẩm quyền, hơi xa cách, hợp với công văn hay quyết định.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Management may see fit to delay the launch by one week.

Ban quản lý có thể thấy thích hợp để hoãn ra mắt thêm một tuần.

💡 meeting

If finance sees fit to approve it, we can book the larger room.

Nếu bộ phận tài chính thấy thích hợp để phê duyệt, chúng ta có thể đặt phòng lớn hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • approve itapprove‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The host saw fit to move lunch indoors because of the heat.

Người chủ trì đã thấy thích hợp để chuyển bữa trưa vào trong nhà vì trời nóng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • lunch indoorslunch‿indoorsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • because ofbecause‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

see fit to approve
as you see fit
see fit to intervene
if the court sees fit
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1