Nghĩa · Meaning
thấy thích hợp để, quyết định làm gì
Cách dùng · Usage
Cụm này trang trọng, thường nói về người có quyền quyết định: sếp hoãn lịch, phòng tài chính duyệt chi, hội đồng cho phép ngoại lệ. Hàm ý họ tự cân nhắc và chọn làm vậy.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Management may see fit to delay the launch by one week.”
Ban quản lý có thể thấy thích hợp để hoãn ra mắt thêm một tuần.
“If finance sees fit to approve it, we can book the larger room.”
Nếu bộ phận tài chính thấy thích hợp để phê duyệt, chúng ta có thể đặt phòng lớn hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- approve it→approve‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The host saw fit to move lunch indoors because of the heat.”
Người chủ trì đã thấy thích hợp để chuyển bữa trưa vào trong nhà vì trời nóng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- lunch indoors→lunch‿indoorsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- because of→because‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →