seamless

ˈsiːm.ləs
SEEM·luhs2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

liền mạch, trơn tru không gián đoạn

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng từ này để khen trải nghiệm diễn ra trơn tru: chuyển app không bị giật, thanh toán nhanh, bàn giao công việc không phải hỏi lại nhiều.

Phân biệt từ đồng nghĩa

smoothCách nói chung nhất cho sự trơn tru trong trò chuyện, chuyển động hoặc bề mặt.
frictionlessThuộc ngữ cảnh thiết kế sản phẩm, nhấn mạnh người dùng gần như không gặp trở lực.
integratedChỉ trạng thái nhiều hệ thống được kết nối với nhau về mặt kỹ thuật.
seamlessTập trung vào kết quả nối liền tự nhiên đến mức người dùng không thấy gián đoạn.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The new payment flow should feel seamless to customers.

Quy trình thanh toán mới nên tạo cảm giác liền mạch cho khách hàng.

💡 meeting

A seamless handover requires clear ownership of each task.

Một cuộc bàn giao liền mạch đòi hỏi phân định rõ ai chịu trách nhiệm cho từng việc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • clear ownershipclear‿ownershipNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of eachof‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Thanks for making the venue change seamless for the visitors.

Cảm ơn đã giúp việc đổi địa điểm diễn ra liền mạch cho khách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • visitorsvisiᴅorsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

seamless integration
seamless experience
seamless transition
seamless handoff
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1