Nghĩa · Meaning
liền mạch, trơn tru không gián đoạn
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng từ này để khen trải nghiệm diễn ra trơn tru: chuyển app không bị giật, thanh toán nhanh, bàn giao công việc không phải hỏi lại nhiều.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The new payment flow should feel seamless to customers.”
Quy trình thanh toán mới nên tạo cảm giác liền mạch cho khách hàng.
“A seamless handover requires clear ownership of each task.”
Một cuộc bàn giao liền mạch đòi hỏi phân định rõ ai chịu trách nhiệm cho từng việc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- clear ownership→clear‿ownershipNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of each→of‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Thanks for making the venue change seamless for the visitors.”
Cảm ơn đã giúp việc đổi địa điểm diễn ra liền mạch cho khách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- visitors→visiᴅorsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →