Nghĩa · Meaning
định ra không khí hoặc chuẩn mực
Cách dùng · Usage
Nói khi phần mở đầu tạo cảm giác cho phần còn lại: lời chào trong cuộc họp, câu đầu email, hoặc bài hát đầu tiệc. Có thể là nghiêm túc, thân thiện, căng thẳng hay hào hứng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Your opening comment will set the tone for the discussion.”
Lời mở đầu của bạn sẽ định ra không khí cho buổi thảo luận.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Your opening→your‿openingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The subject line sets the tone before people read the message.”
Dòng tiêu đề định ra không khí trước khi mọi người đọc thông điệp.
“The first story sets the tone for the whole presentation.”
Câu chuyện đầu tiên định ra không khí cho cả buổi thuyết trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →