set the tone

set ðə toʊn
seht·thuh·tohn3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

định ra không khí hoặc chuẩn mực

Cách dùng · Usage

Nói khi phần mở đầu tạo cảm giác cho phần còn lại: lời chào trong cuộc họp, câu đầu email, hoặc bài hát đầu tiệc. Có thể là nghiêm túc, thân thiện, căng thẳng hay hào hứng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

create the atmosphereHợp khi nói về việc tạo cảm giác cho không gian hoặc sự kiện.
establish expectationsNhấn vào việc đặt ra kỳ vọng và tiêu chuẩn một cách rõ ràng.
lead by exampleDùng khi hành động của một người trở thành mẫu cho người khác noi theo.
set the toneChỉ việc lời nói, hành động hoặc thiết kế định hình cảm xúc và chuẩn mực sau đó.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Your opening comment will set the tone for the discussion.

Lời mở đầu của bạn sẽ định ra không khí cho buổi thảo luận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Your openingyour‿openingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The subject line sets the tone before people read the message.

Dòng tiêu đề định ra không khí trước khi mọi người đọc thông điệp.

📊 presentation

The first story sets the tone for the whole presentation.

Câu chuyện đầu tiên định ra không khí cho cả buổi thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

set the tone for the meeting
set a positive tone
set the tone early
the opening set the tone
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1