Nghĩa · Meaning
củng cố, gia cố phần yếu
Cách dùng · Usage
Cụm này hay dùng khi muốn làm phần yếu chắc hơn: thêm bằng chứng cho bài trình bày, tuyển người hỗ trợ nhóm, hoặc sửa quy trình dễ lỗi. Nghe tự nhiên trong công việc hơn là trò chuyện thân mật.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We hired two analysts to shore up the reporting process.”
Chúng tôi đã tuyển hai chuyên viên phân tích để củng cố quy trình báo cáo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- shore up→shore‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Add one more chart to shore up your conclusion.”
Hãy thêm một biểu đồ nữa để củng cố kết luận của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Add one→add‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- shore up→shore‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The checklist should shore up quality control before launch.”
Bảng kiểm nên củng cố khâu kiểm soát chất lượng trước khi ra mắt.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →