shore up

ʃɔːr ʌp
shawr·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

củng cố, gia cố phần yếu

Cách dùng · Usage

Cụm này hay dùng khi muốn làm phần yếu chắc hơn: thêm bằng chứng cho bài trình bày, tuyển người hỗ trợ nhóm, hoặc sửa quy trình dễ lỗi. Nghe tự nhiên trong công việc hơn là trò chuyện thân mật.

Phân biệt từ đồng nghĩa

strengthenCách nói chung nhất khi muốn diễn đạt việc làm cho thứ gì đó mạnh hơn.
reinforceDùng khi gia cố cấu trúc, lập luận hoặc quy tắc để chúng vững chắc hơn.
bolsterNhấn mạnh thêm hỗ trợ hoặc niềm tin để làm tăng sức mạnh.
shore upDùng khi chống đỡ phần yếu để ngăn sụp đổ, suy giảm hoặc thất bại.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We hired two analysts to shore up the reporting process.

Chúng tôi đã tuyển hai chuyên viên phân tích để củng cố quy trình báo cáo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • shore upshore‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Add one more chart to shore up your conclusion.

Hãy thêm một biểu đồ nữa để củng cố kết luận của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Add oneadd‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • shore upshore‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The checklist should shore up quality control before launch.

Bảng kiểm nên củng cố khâu kiểm soát chất lượng trước khi ra mắt.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

shore up support
shore up finances
shore up defenses
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1