shave off

ʃeɪv ɔːf
shayv·awf2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cắt giảm một chút thời gian, chi phí, số lượng

Cách dùng · Usage

Nói khi cắt bớt một phần nhỏ để gọn hơn: rút ngắn 10 phút họp, giảm vài đô chi phí, bỏ bớt slide. Không dùng cho thay đổi lớn; thường nhấn mạnh tiết kiệm nhẹ nhưng hữu ích.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reduceTừ chung nhất cho việc giảm số lượng, chi phí hay quy mô.
cutTrực tiếp và mạnh hơn, hay dùng với ngân sách, nhân sự hay tính năng.
trimGợi việc cắt gọn phần thừa để tinh hơn.
shave offDùng khi bớt đi một lượng nhỏ thời gian, chi phí hay con số để cải thiện kết quả.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We shaved off ten minutes by skipping the recap.

Chúng tôi đã rút bớt mười phút bằng cách bỏ qua phần tóm tắt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • shaved offshaved‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

She shaved off two slides to stay within the limit.

Cô ấy đã cắt bớt hai trang chiếu để không vượt quá giới hạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • shaved offshaved‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The new route shaved off part of my commute.

Tuyến đường mới đã rút ngắn một phần quãng đường đi làm của tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • routerouᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • shaved offshaved‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • part ofpart‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • commutecommuᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

shave off costs
shave off seconds
shave off excess weight
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1