Nghĩa · Meaning
cắt giảm một chút thời gian, chi phí, số lượng
Cách dùng · Usage
Nói khi cắt bớt một phần nhỏ để gọn hơn: rút ngắn 10 phút họp, giảm vài đô chi phí, bỏ bớt slide. Không dùng cho thay đổi lớn; thường nhấn mạnh tiết kiệm nhẹ nhưng hữu ích.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We shaved off ten minutes by skipping the recap.”
Chúng tôi đã rút bớt mười phút bằng cách bỏ qua phần tóm tắt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- shaved off→shaved‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She shaved off two slides to stay within the limit.”
Cô ấy đã cắt bớt hai trang chiếu để không vượt quá giới hạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- shaved off→shaved‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The new route shaved off part of my commute.”
Tuyến đường mới đã rút ngắn một phần quãng đường đi làm của tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- route→rouᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- shaved off→shaved‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- part of→part‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- commute→commuᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →