sanitize

ˈsænətaɪz
SA·nuh·teyez3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

loại bỏ thông tin nhạy cảm hoặc yếu tố rủi ro

Cách dùng · Usage

Hay dùng ở văn phòng và công nghệ khi xóa tên, số điện thoại, dữ liệu riêng tư hoặc nội dung nguy hiểm trước khi chia sẻ báo cáo, log, email cho nhóm rộng hơn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

cleanCách nói rộng và ít trang trọng cho việc làm sạch, xóa hoặc dọn dữ liệu, mã hay vật.
disinfectGiới hạn hơn, chỉ việc diệt vi khuẩn hoặc virus trong nghĩa vệ sinh thực tế.
redactDùng pháp lý khi che hoặc xóa thông tin cụ thể trong tài liệu.
sanitizeBao quát cả làm sạch vệ sinh lẫn loại bỏ rủi ro khi công khai thông tin.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Please sanitize the incident note before forwarding it to the wider office.

Vui lòng loại bỏ thông tin nhạy cảm trong ghi chú sự cố trước khi chuyển cho toàn văn phòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sanitizesaniᴅizeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • forwarding itforwarding‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • wider officewider‿officeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We need to sanitize the visitor data before using it in the report.

Chúng ta cần loại bỏ thông tin nhạy cảm trong dữ liệu khách trước khi dùng nó trong báo cáo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • sanitizesaniᴅizeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • visitorvisiᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • before usingbefore‿usingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • it init‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The example was sanitized so no employee could be identified.

Ví dụ đã được lược bỏ thông tin nhạy cảm để không nhân viên nào có thể bị nhận diện.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sanitize the data
sanitize surfaces
sanitized version
sanitize a statement
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1