salvage

ˈsælvɪdʒ
SAL·vihj2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

cứu vãn thứ có giá trị từ một tình huống hỏng hóc

Cách dùng · Usage

Salvage nói về việc cứu phần còn dùng được khi mọi thứ đã hỏng một phần: buổi thuyết trình lỗi máy, cuộc họp đi sai hướng, dự án trễ nhưng vẫn giữ được kết quả quan trọng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

rescueThường gợi việc cứu người hoặc vật khỏi nguy hiểm.
recoverChỉ lấy lại thứ đã mất như dữ liệu, sức khỏe hoặc chi phí.
saveRộng nhất, nhưng ít gợi cảnh lựa phần còn dùng được sau hư hỏng.
salvageChính xác khi cứu vãn phần còn giá trị từ tình huống đã hỏng.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

A shorter demo helped salvage the presentation after the screen froze.

Một bản demo ngắn hơn đã giúp cứu vãn bài thuyết trình sau khi màn hình bị treo.

💡 meeting

We can salvage the meeting by focusing on the urgent decisions.

Chúng ta có thể cứu vãn cuộc họp bằng cách tập trung vào các quyết định khẩn cấp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • focusing onfocusing‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The host salvaged lunch by moving everyone to a quieter table.

Chủ nhà cứu vãn bữa trưa bằng cách chuyển mọi người sang một bàn yên tĩnh hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • moving everyonemoving‿everyoneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • quieterquieᴅerÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

salvage the project
salvage a relationship
salvage what remains
salvage operation
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1