Nghĩa · Meaning
cứu vãn thứ có giá trị từ một tình huống hỏng hóc
Cách dùng · Usage
Salvage nói về việc cứu phần còn dùng được khi mọi thứ đã hỏng một phần: buổi thuyết trình lỗi máy, cuộc họp đi sai hướng, dự án trễ nhưng vẫn giữ được kết quả quan trọng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A shorter demo helped salvage the presentation after the screen froze.”
Một bản demo ngắn hơn đã giúp cứu vãn bài thuyết trình sau khi màn hình bị treo.
“We can salvage the meeting by focusing on the urgent decisions.”
Chúng ta có thể cứu vãn cuộc họp bằng cách tập trung vào các quyết định khẩn cấp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- focusing on→focusing‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The host salvaged lunch by moving everyone to a quieter table.”
Chủ nhà cứu vãn bữa trưa bằng cách chuyển mọi người sang một bàn yên tĩnh hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- moving everyone→moving‿everyoneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- quieter→quieᴅerÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →