run by

rʌn baɪ
ruhn·beye2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

trình bày (ý tưởng) để hỏi ý kiến người khác

Cách dùng · Usage

Run by dùng khi bạn muốn đưa một ý, câu chữ hoặc kế hoạch cho ai xem nhanh để xin ý kiến trước khi quyết định. Ở công việc: run the budget by your manager; khi học: run a thesis idea by a teacher; đời thường: run a party plan by your roommate. Dễ nhầm với tell: tell chỉ báo tin, run by nhấn mạnh xin phản hồi. Cụm hay gặp: run something by someone first.

Phân biệt từ đồng nghĩa

askChỉ việc hỏi nói chung, không gợi rõ việc đưa tài liệu hay kế hoạch để xem.
check withDùng khi xác nhận với người hoặc quy tắc, gần với hỏi phê duyệt.
reviewTrang trọng hơn, chỉ sự xem xét kỹ và có hệ thống.
run byDùng khi trình nhanh một ý tưởng hay kế hoạch để xin ý kiến không quá chính thức.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I want to run the agenda by you first.

Tôi muốn hỏi ý kiến bạn về chương trình nghị sự trước đã.

💡 email

Can I run this wording by you?

Tôi có thể hỏi ý kiến bạn về cách diễn đạt này không?

💡 lunch

She ran her vacation idea by her manager.

Cô ấy đã hỏi ý kiến quản lý về kế hoạch nghỉ phép của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • vacationvacaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

run an idea by someone
run this by legal
run it by my manager
quickly run by
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1