rope in

roʊp ɪn
rohp·ihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

thuyết phục hoặc lôi kéo ai đó tham gia

Cách dùng · Usage

Rope in dùng thân mật khi thuyết phục hoặc kéo ai đó tham gia, đôi khi người đó không định tham gia lúc đầu. Ở công ty, bạn rope in legal for advice; ở lớp, rope in a classmate for a project; đời thường, rope in a friend to help move. Dễ nhầm với invite: invite chỉ mời, còn rope in gợi cảm giác nhờ vả hoặc lôi kéo. Cụm hay gặp: rope someone in to help.

Phân biệt từ đồng nghĩa

inviteLịch sự và trung lập khi mời ai tham gia.
bring inDùng tốt trong công việc khi đưa người hay chuyên gia vào một việc.
recruitNhấn mạnh chủ động tìm người cho một vai trò cụ thể.
rope inGợi việc lôi kéo hoặc thuyết phục ai tham gia, đôi khi hơi miễn cưỡng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We may need to rope in legal for this discussion.

Chúng ta có thể cần lôi kéo bộ phận pháp lý vào cuộc thảo luận này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • rope inrope‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I roped in Dana because she handled the last case.

Tôi đã kéo Dana vào vì cô ấy đã xử lý vụ trước.

📊 presentation

They roped in a designer to improve the slides.

Họ đã lôi kéo một nhà thiết kế vào để cải thiện các trang chiếu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • roped inroped‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

rope someone in
rope in a colleague
get roped into
rope in legal
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1