Nghĩa · Meaning
thuyết phục hoặc lôi kéo ai đó tham gia
Cách dùng · Usage
Rope in dùng thân mật khi thuyết phục hoặc kéo ai đó tham gia, đôi khi người đó không định tham gia lúc đầu. Ở công ty, bạn rope in legal for advice; ở lớp, rope in a classmate for a project; đời thường, rope in a friend to help move. Dễ nhầm với invite: invite chỉ mời, còn rope in gợi cảm giác nhờ vả hoặc lôi kéo. Cụm hay gặp: rope someone in to help.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We may need to rope in legal for this discussion.”
Chúng ta có thể cần lôi kéo bộ phận pháp lý vào cuộc thảo luận này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- rope in→rope‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I roped in Dana because she handled the last case.”
Tôi đã kéo Dana vào vì cô ấy đã xử lý vụ trước.
“They roped in a designer to improve the slides.”
Họ đã lôi kéo một nhà thiết kế vào để cải thiện các trang chiếu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- roped in→roped‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →