roll out

roʊl aʊt
rohl·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

triển khai, ra mắt (rộng rãi)

Cách dùng · Usage

Roll out được dùng khi một công ty, trường học hay tổ chức đưa sản phẩm, quy trình hoặc chương trình ra dùng theo kế hoạch, thường từng bước. Ở công việc: roll out a new app; học tập: roll out a training course; đời thường: siêu thị roll out dịch vụ giao hàng. Đừng nhầm với release: release là phát hành, còn roll out nhấn mạnh quá trình triển khai rộng. Cụm quen: phased roll-out, roll out an update.

Phân biệt từ đồng nghĩa

launchNhấn vào thời điểm ra mắt hoặc bắt đầu công khai, hợp với thông báo tiếp thị.
implementDùng cho việc thực thi chính sách hay hệ thống, nghe cứng và nội bộ hơn.
deployMang sắc thái kỹ thuật, hay dùng cho phần mềm, thiết bị hoặc bố trí nhân lực.
roll outNhấn vào quá trình triển khai và lan rộng đến người dùng theo thời gian.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We will roll out the update by region.

Chúng tôi sẽ triển khai bản cập nhật theo từng khu vực.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • roll outroll‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • updateupdaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The training program rolls out next Monday.

Chương trình đào tạo sẽ ra mắt vào thứ Hai tới.

📊 presentation

This timeline shows the rollout plan.

Dòng thời gian này cho thấy kế hoạch triển khai.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

roll out a feature
roll out a policy
nationwide rollout
phased rollout
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1