revocable

ˈrevəkəbl
REH·vuh·kuhbl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

có thể bị hủy hoặc thu hồi về sau

Cách dùng · Usage

Revocable là từ trang trọng trong hợp đồng, quyền truy cập, giấy phép hoặc ưu đãi. Nó nhấn mạnh thứ được cấp hôm nay vẫn có thể bị hủy nếu vi phạm điều kiện.

Phân biệt từ đồng nghĩa

cancelableDùng chung cho đặt chỗ, đơn hàng hoặc thuê bao có thể hủy.
revocableChỉ quyền, giấy phép, ủy thác hoặc đồng ý có hiệu lực pháp lý nhưng có thể bị thu hồi.
reversibleNói quá trình, trạng thái y khoa hoặc vật dùng có thể đảo ngược hay dùng hai mặt.
voidableThuật ngữ pháp lý cho hợp đồng có thể bị vô hiệu khi có căn cứ nhất định.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The access pass is revocable if safety rules are ignored.

Thẻ ra vào có thể bị thu hồi nếu các quy tắc an toàn bị phớt lờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pass ispass‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • revocable ifrevocable‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • rules arerules‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, the host explained that the reservation benefit was revocable.

Vào bữa trưa, người tổ chức giải thích rằng đặc quyền đặt chỗ có thể bị thu hồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • host explainedhost‿explainedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • reservationreservaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email stated that temporary access is revocable without notice.

Email nêu rõ rằng quyền truy cập tạm thời có thể bị thu hồi mà không cần báo trước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • statedsᴅatedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • access isaccess‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • noticenoᴅiceÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

revocable trust
revocable license
revocable consent
revocable permission
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1