Nghĩa · Meaning
có thể bị hủy hoặc thu hồi về sau
Cách dùng · Usage
Revocable là từ trang trọng trong hợp đồng, quyền truy cập, giấy phép hoặc ưu đãi. Nó nhấn mạnh thứ được cấp hôm nay vẫn có thể bị hủy nếu vi phạm điều kiện.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The access pass is revocable if safety rules are ignored.”
Thẻ ra vào có thể bị thu hồi nếu các quy tắc an toàn bị phớt lờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pass is→pass‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- revocable if→revocable‿ifNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- rules are→rules‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, the host explained that the reservation benefit was revocable.”
Vào bữa trưa, người tổ chức giải thích rằng đặc quyền đặt chỗ có thể bị thu hồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- host explained→host‿explainedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- reservation→reservaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email stated that temporary access is revocable without notice.”
Email nêu rõ rằng quyền truy cập tạm thời có thể bị thu hồi mà không cần báo trước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- stated→sᴅatedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- access is→access‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- notice→noᴅiceÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →