resort to

rɪˈzɔːrt tuː
rih·ZAWRT·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

phải dùng đến (như biện pháp cuối cùng)

Cách dùng · Usage

Resort to dùng khi đã thử cách tốt hơn nhưng phải dùng biện pháp bất đắc dĩ: làm thêm giờ, ghi tay khi hệ thống lỗi, hoặc gọi sếp can thiệp khi nhóm không tự giải quyết được.

Phân biệt từ đồng nghĩa

useCách nói trung lập nhất cho việc dùng công cụ hoặc phương pháp.
resort toDùng khi thiếu lựa chọn khác nên phải chọn cách kém mong muốn hơn.
rely onChỉ tin cậy hoặc phụ thuộc, không nhất thiết mang sắc thái tiêu cực.
turn toMềm hơn, chỉ việc tìm đến người hoặc cách nào đó để được giúp hoặc giải quyết.
fall back onGợi việc quay về một phương án dự phòng khi lựa chọn chính không ổn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We should not resort to overtime yet.

Chúng ta chưa nên phải dùng đến việc làm thêm giờ.

💡 email

If the tool fails, resort to manual tracking.

Nếu công cụ hỏng, hãy dùng đến cách theo dõi thủ công.

📊 presentation

The team resorted to temporary fixes.

Nhóm đã phải dùng đến các giải pháp tạm thời.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

resort to violence
resort to legal action
resort to shortcuts
resort to manual work
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1