rest on shaky ground

rest ɑːn ˈʃeɪki ɡraʊnd
rehst·ahn·SHAY·kee·grownd5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

dựa trên nền tảng không vững chắc

Cách dùng · Usage

Dùng khi một lập luận, kế hoạch hay dự báo có nền tảng yếu: số liệu thiếu, giả định chưa kiểm chứng, hoặc lời hứa tiết kiệm chi phí nghe chưa đáng tin.

Phân biệt từ đồng nghĩa

be unstableRộng, dùng cho sự bất ổn vật lý, cảm xúc hoặc thể chế.
rest on shaky groundẨn dụ cho lập luận, quyết định hay kế hoạch có nền tảng chứng cứ yếu.
be unfoundedĐánh giá trực tiếp rằng điều gì đó không có căn cứ.
be questionableCách nói nhẹ hơn, cho thấy điều gì đó đáng nghi hoặc cần xem lại.
be on thin iceThành ngữ chỉ ai đó đang ở tình thế rủi ro vì hành vi hoặc vị trí của mình.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The forecast rests on shaky ground because last month's data is incomplete.

Dự báo này dựa trên nền tảng không vững chắc vì dữ liệu tháng trước chưa đầy đủ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rests onrests‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • is incompleteis‿incompleteNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The cost saving claim rests on shaky ground.

Tuyên bố về tiết kiệm chi phí dựa trên nền tảng không vững chắc.

💡 lunch

The claim that no one wanted lunch rests on shaky ground; nobody was asked.

Tuyên bố rằng không ai muốn ăn trưa dựa trên nền tảng không vững chắc; chẳng ai được hỏi cả.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rests onrests‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • was askedwas‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

argument rests on shaky ground
case rests on shaky ground
plan rests on shaky ground
legally shaky ground
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1