Nghĩa · Meaning
cắt giảm chi phí hoặc hoạt động để thắt chặt
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng khi công ty, trường học hoặc gia đình phải thắt lưng buộc bụng: cắt đi công tác, hoãn tuyển người, giảm dự án. Sắc thái trang trọng hơn cut back.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The finance presentation showed where the branch must retrench.”
Bài thuyết trình tài chính cho thấy chi nhánh phải cắt giảm ở đâu.
“We may need to retrench on travel until sales recover.”
Chúng ta có thể cần cắt giảm chi phí đi lại cho đến khi doanh số phục hồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- retrench on→retrench‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- travel until→travel‿untilNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Over lunch, the team discussed how to retrench without cutting staff meals.”
Vào bữa trưa, nhóm bàn cách thắt chặt chi tiêu mà không cắt bữa ăn của nhân viên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- cutting→cuᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →