retrench

rɪˈtrentʃ
rih·TREHNCH2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

cắt giảm chi phí hoặc hoạt động để thắt chặt

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng khi công ty, trường học hoặc gia đình phải thắt lưng buộc bụng: cắt đi công tác, hoãn tuyển người, giảm dự án. Sắc thái trang trọng hơn cut back.

Phân biệt từ đồng nghĩa

downsizeThường chỉ giảm quy mô tổ chức hoặc cắt giảm nhân sự.
retrenchChỉ chiến lược thắt chặt chi phí, hoạt động hoặc tuyển dụng khi khó khăn.
cut backĐời thường hơn, nói giảm hoạt động, chi tiêu hoặc tiêu dùng.
reduce costsTrung tính, chỉ hạ chi phí mà không nêu sắc thái phòng thủ.
scale backTự nhiên khi nói thu hẹp phạm vi kế hoạch hoặc hoạt động.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The finance presentation showed where the branch must retrench.

Bài thuyết trình tài chính cho thấy chi nhánh phải cắt giảm ở đâu.

💡 meeting

We may need to retrench on travel until sales recover.

Chúng ta có thể cần cắt giảm chi phí đi lại cho đến khi doanh số phục hồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • retrench onretrench‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • travel untiltravel‿untilNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Over lunch, the team discussed how to retrench without cutting staff meals.

Vào bữa trưa, nhóm bàn cách thắt chặt chi tiêu mà không cắt bữa ăn của nhân viên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • cuttingcuᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

retrench operations
retrench after losses
retrench spending
corporate retrenchment
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1