Nghĩa · Meaning
điều chỉnh về quy mô phù hợp
Cách dùng · Usage
Hay dùng trong kinh doanh, nhân sự và lập kế hoạch. Nghĩa là chỉnh quy mô cho vừa thực tế: giảm ngân sách, rút gọn agenda, hoặc đổi số nhân sự cho hợp nhu cầu.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need to right-size the event plan for the smaller audience.”
Chúng ta cần điều chỉnh kế hoạch sự kiện cho phù hợp với lượng khán giả nhỏ hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- smaller audience→smaller‿audienceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I right-sized the agenda to fit a thirty-minute slot.”
Tôi đã điều chỉnh chương trình nghị sự cho vừa với khung thời gian ba mươi phút.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- fit a→fit‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minute→minuᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The proposal right-sizes support hours for expected demand.”
Đề xuất điều chỉnh số giờ hỗ trợ cho phù hợp với nhu cầu dự kiến.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →