Nghĩa · Meaning
chính thức thu hồi một sự cho phép, quyền hạn hoặc quyết định
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The security presentation explained when visitor access may be revoked.”
Bài thuyết trình về an ninh giải thích khi nào quyền ra vào của khách có thể bị thu hồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- visitor→visiᴅorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“IT will revoke unused accounts after the audit.”
Bộ phận IT sẽ thu hồi các tài khoản không dùng sau đợt kiểm toán.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- revoke unused→revoke‿unusedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- accounts after→accounts‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“During lunch, she heard that the temporary kitchen pass had been revoked.”
Trong bữa trưa, cô ấy nghe nói thẻ vào bếp tạm thời đã bị thu hồi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →