revoke

rɪˈvoʊk
rih·VOHK2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

chính thức thu hồi một sự cho phép, quyền hạn hoặc quyết định

Phân biệt từ đồng nghĩa

cancelDùng rộng cho hủy đặt chỗ, sự kiện, đơn hàng hoặc kế hoạch.
revokeChỉ việc rút lại thứ từng được cấp chính thức như giấy phép hay quyền hạn.
rescindTrang trọng và pháp lý, thường nói hiệu lực văn bản hay hợp đồng bị rút lại.
withdrawDùng khi rút đơn, lời nói, đề xuất hoặc sự ủng hộ.
suspendChỉ tạm đình chỉ, nên có thể không vĩnh viễn như revoke.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The security presentation explained when visitor access may be revoked.

Bài thuyết trình về an ninh giải thích khi nào quyền ra vào của khách có thể bị thu hồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • visitorvisiᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

IT will revoke unused accounts after the audit.

Bộ phận IT sẽ thu hồi các tài khoản không dùng sau đợt kiểm toán.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • revoke unusedrevoke‿unusedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • accounts afteraccounts‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

During lunch, she heard that the temporary kitchen pass had been revoked.

Trong bữa trưa, cô ấy nghe nói thẻ vào bếp tạm thời đã bị thu hồi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

revoke access
revoke a license
revoke permission
revoke a visa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1