ring-fence

ˈrɪŋ fens
RIHNG·fehns2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

dành riêng và bảo vệ cho một mục đích cụ thể

Cách dùng · Usage

Dùng trong công việc, tài chính hoặc quản lý thời gian khi muốn giữ riêng tiền, giờ làm hay nguồn lực cho một mục đích: đào tạo, khách hàng, dự án. Nghĩa là không để bị dùng sang việc khác.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reserveChỉ giữ lại để dùng sau, ít gợi ý bảo vệ khỏi việc dùng sai mục đích.
earmarkLà phân bổ ngân sách hay nguồn lực cho mục đích cụ thể, khá hành chính.
segregateNhấn vào tách riêng người hoặc dữ liệu, hợp hơn trong ngữ cảnh kỹ thuật hay pháp lý.
ring-fenceDùng khi dành riêng và bảo vệ ngân sách hay nguồn lực cho một mục đích nhất định.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We should ring-fence two hours for customer issues.

Chúng ta nên dành riêng hai giờ cho các vấn đề của khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • customer issuescustomer‿issuesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The budget has been ring-fenced for training.

Ngân sách đã được dành riêng cho việc đào tạo.

📊 presentation

This plan ring-fences capacity for urgent requests.

Kế hoạch này dành riêng năng lực cho các yêu cầu khẩn cấp.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

ring-fence a budget
ring-fenced funds
ring-fence customer data
ring-fence resources
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1