Nghĩa · Meaning
dành riêng và bảo vệ cho một mục đích cụ thể
Cách dùng · Usage
Dùng trong công việc, tài chính hoặc quản lý thời gian khi muốn giữ riêng tiền, giờ làm hay nguồn lực cho một mục đích: đào tạo, khách hàng, dự án. Nghĩa là không để bị dùng sang việc khác.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We should ring-fence two hours for customer issues.”
Chúng ta nên dành riêng hai giờ cho các vấn đề của khách hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- customer issues→customer‿issuesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The budget has been ring-fenced for training.”
Ngân sách đã được dành riêng cho việc đào tạo.
“This plan ring-fences capacity for urgent requests.”
Kế hoạch này dành riêng năng lực cho các yêu cầu khẩn cấp.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →