reroute

ˌriːˈruːt
ree·ROOT2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

chuyển hướng đường đi hoặc quy trình xử lý sang lối khác

Cách dùng · Usage

Dùng khi đổi đường đi hoặc luồng xử lý: xe giao hàng sang cổng sau, cuộc gọi qua lễ tân, dữ liệu qua máy chủ khác. Nhấn mạnh có tuyến cũ và tuyến thay thế.

Phân biệt từ đồng nghĩa

redirectCách nói rộng khi chuyển hướng, sự chú ý hoặc yêu cầu sang nơi khác.
rerouteRất trực tiếp với thứ có tuyến đường như giao thông, bay, giao hàng hoặc mạng.
divertChỉ việc chuyển khỏi dòng ban đầu, thường có cảm giác đi vòng khẩn cấp.
detourChỉ đường vòng hoặc hành động đi vòng để tránh tuyến chính.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Please reroute urgent calls through reception while the phone system is unstable.

Vui lòng chuyển các cuộc gọi khẩn qua lễ tân trong khi hệ thống điện thoại đang chập chờn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • reroutererouᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • system issystem‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We can reroute deliveries to the back entrance during the lobby repair.

Chúng ta có thể chuyển hướng các đơn giao hàng ra cửa sau trong lúc sửa sảnh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • reroutererouᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • back entranceback‿entranceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This chart shows how we reroute requests when the main desk is busy.

Biểu đồ này cho thấy cách chúng tôi chuyển hướng các yêu cầu khi quầy chính đang bận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • reroutererouᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • desk isdesk‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

reroute traffic
reroute a flight
reroute a shipment
reroute calls
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1