Nghĩa · Meaning
chuyển hướng đường đi hoặc quy trình xử lý sang lối khác
Cách dùng · Usage
Dùng khi đổi đường đi hoặc luồng xử lý: xe giao hàng sang cổng sau, cuộc gọi qua lễ tân, dữ liệu qua máy chủ khác. Nhấn mạnh có tuyến cũ và tuyến thay thế.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please reroute urgent calls through reception while the phone system is unstable.”
Vui lòng chuyển các cuộc gọi khẩn qua lễ tân trong khi hệ thống điện thoại đang chập chờn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- reroute→rerouᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- system is→system‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We can reroute deliveries to the back entrance during the lobby repair.”
Chúng ta có thể chuyển hướng các đơn giao hàng ra cửa sau trong lúc sửa sảnh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- reroute→rerouᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- back entrance→back‿entranceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This chart shows how we reroute requests when the main desk is busy.”
Biểu đồ này cho thấy cách chúng tôi chuyển hướng các yêu cầu khi quầy chính đang bận.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- reroute→rerouᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- desk is→desk‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →