Nghĩa · Meaning
việc tạm hoãn một gánh nặng hoặc hình phạt
Cách dùng · Usage
Nói về một khoảng tạm nhẹ gánh: được gia hạn bài nộp, hoãn cuộc họp căng thẳng, hoặc có vài ngày nghỉ trước khi dự án tiếp tục.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The revised timeline gave the project team a brief reprieve.”
Tiến độ được sửa đổi đã cho nhóm dự án một khoảng tạm nghỉ ngắn.
“The manager granted a reprieve on the report deadline.”
Người quản lý đã cho phép gia hạn hạn chót báo cáo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- granted a→granted‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- reprieve on→reprieve‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Over lunch, they welcomed the reprieve from back-to-back calls.”
Vào bữa trưa, họ vui mừng vì được tạm nghỉ khỏi những cuộc gọi liên tiếp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →