reprieve

rɪˈpriːv
rih·PREEV2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

việc tạm hoãn một gánh nặng hoặc hình phạt

Cách dùng · Usage

Nói về một khoảng tạm nhẹ gánh: được gia hạn bài nộp, hoãn cuộc họp căng thẳng, hoặc có vài ngày nghỉ trước khi dự án tiếp tục.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reliefChỉ cảm giác hoặc tình trạng bớt đau đớn, lo lắng hay áp lực.
reprieveDùng khi mối đe dọa còn đó nhưng gánh nặng tạm thời được hoãn lại.
delayChỉ sự chậm trễ về thời gian, không hàm ý nhẹ nhõm.
postponementCách nói hành chính cho việc dời lịch hoặc hoãn một sự kiện.
respiteChỉ quãng nghỉ hoặc thời gian tạm yên, ít mang sắc thái pháp lý hơn.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The revised timeline gave the project team a brief reprieve.

Tiến độ được sửa đổi đã cho nhóm dự án một khoảng tạm nghỉ ngắn.

💡 meeting

The manager granted a reprieve on the report deadline.

Người quản lý đã cho phép gia hạn hạn chót báo cáo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • granted agranted‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • reprieve onreprieve‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Over lunch, they welcomed the reprieve from back-to-back calls.

Vào bữa trưa, họ vui mừng vì được tạm nghỉ khỏi những cuộc gọi liên tiếp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

temporary reprieve
brief reprieve
reprieve from pressure
grant a reprieve
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1