Nghĩa · Meaning
chính thức từ bỏ một quyền, yêu sách hoặc vai trò
Cách dùng · Usage
Mang sắc thái chính thức, dùng khi từ bỏ quyền hay yêu sách: công ty bỏ quyền đòi phí, người thừa kế từ chối tài sản, hoặc lãnh đạo tuyên bố rời một chức vụ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The statement said the company would renounce any claim to unused deposits.”
Tuyên bố nói rằng công ty sẽ từ bỏ mọi yêu sách đối với các khoản đặt cọc chưa dùng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- statement→sᴅatementÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- renounce any→renounce‿anyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The vendor agreed to renounce the extra charge after our review.”
Nhà cung cấp đồng ý từ bỏ khoản phí tăng thêm sau khi chúng tôi xem xét.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- vendor agreed→vendor‿agreedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- charge after→charge‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, Lee renounced his turn to choose the venue.”
Vào bữa trưa, Lee nhường lượt chọn địa điểm của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →