remittance

rɪˈmɪtəns
rih·MIH·tuhns3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sự chuyển tiền hoặc khoản tiền được chuyển

Cách dùng · Usage

Trong đời sống, remittance thường xuất hiện khi nói về tiền gửi cho gia đình ở quê, khoản thanh toán cho nhà cung cấp, hoặc chi tiết chuyển khoản mà kế toán cần kiểm tra.

Phân biệt từ đồng nghĩa

transferDanh từ rộng cho việc chuyển tiền hoặc dữ liệu từ nơi này sang nơi khác.
remittanceChỉ tiền được gửi đi, đặc biệt trong thanh toán hoặc chuyển tiền quốc tế.
paymentNói hành vi trả tiền cho hàng hóa hay dịch vụ, không nhất thiết bằng hình thức chuyển khoản.
wire transferChỉ phương thức chuyển tiền qua ngân hàng, còn remittance nhấn vào khoản tiền và hành vi gửi.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The accountant asked for remittance details before closing the file.

Kế toán yêu cầu thông tin chi tiết về khoản chuyển tiền trước khi đóng hồ sơ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • accountant askedaccountant‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • remittanceremiᴅanceÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • detailsdeᴅailsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, the vendor mentioned that the remittance had not arrived.

Vào bữa trưa, nhà cung cấp cho biết khoản chuyển tiền vẫn chưa đến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • remittanceremiᴅanceÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • not arrivednot‿arrivedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Attach the remittance advice to your confirmation email.

Hãy đính kèm giấy báo chuyển tiền vào email xác nhận của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • AttachAᴅachÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • remittanceremiᴅanceÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • confirmationconfirmaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

international remittance
remittance fee
remittance advice
receive a remittance
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1