Nghĩa · Meaning
sự chuyển tiền hoặc khoản tiền được chuyển
Cách dùng · Usage
Trong đời sống, remittance thường xuất hiện khi nói về tiền gửi cho gia đình ở quê, khoản thanh toán cho nhà cung cấp, hoặc chi tiết chuyển khoản mà kế toán cần kiểm tra.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The accountant asked for remittance details before closing the file.”
Kế toán yêu cầu thông tin chi tiết về khoản chuyển tiền trước khi đóng hồ sơ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- accountant asked→accountant‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- remittance→remiᴅanceÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- details→deᴅailsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, the vendor mentioned that the remittance had not arrived.”
Vào bữa trưa, nhà cung cấp cho biết khoản chuyển tiền vẫn chưa đến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- remittance→remiᴅanceÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- not arrived→not‿arrivedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Attach the remittance advice to your confirmation email.”
Hãy đính kèm giấy báo chuyển tiền vào email xác nhận của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Attach→AᴅachÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- remittance→remiᴅanceÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- confirmation→confirmaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →