repercussion

ˌriː.pɚˈkʌʃ.ən
ree·per·KUH·shuhn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

hậu quả, dư chấn tiêu cực sau một hành động

Cách dùng · Usage

Repercussion thường chỉ hậu quả xấu xảy ra sau một quyết định hay sai lầm. Dùng khi nói trễ hạn bị phạt, phát ngôn gây phản ứng, hoặc cắt ngân sách làm ảnh hưởng nhân viên.

Phân biệt từ đồng nghĩa

consequenceCách nói rộng nhất cho kết quả theo sau một hành động.
repercussionNhấn mạnh hậu quả tiêu cực lan rộng sau một quyết định hay hành động.
aftermathChỉ tình trạng hoặc giai đoạn sau chiến tranh, tai nạn hay thảm họa.
falloutMang sắc thái báo chí và khẩu ngữ, thường nói về hậu quả chính trị hoặc quan hệ.
implicationChỉ hàm ý hoặc tác động tiềm tàng mà một sự thật kéo theo.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Missing the compliance deadline could have serious repercussions.

Trễ hạn chót về tuân thủ có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.

📊 presentation

The slide outlines the financial repercussions of a recall.

Slide phác thảo những hậu quả tài chính của một đợt thu hồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • slide outlinesslide‿outlinesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • repercussions ofrepercussions‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please consider the repercussions before changing the refund policy.

Vui lòng cân nhắc hậu quả trước khi thay đổi chính sách hoàn tiền.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

serious repercussions
legal repercussions
political repercussions
face repercussions
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1