renegotiate
Nghĩa · Meaning
thương lượng lại các điều khoản
Cách dùng · Usage
Dùng khi hai bên đã có thỏa thuận nhưng muốn bàn lại điều khoản vì giá, thời hạn, chất lượng hay hoàn cảnh đổi khác. Gặp trong hợp đồng thuê nhà, nhà cung cấp, lương, khoản vay.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We may renegotiate the cleaning contract if service keeps slipping.”
Chúng ta có thể thương lượng lại hợp đồng dọn dẹp nếu chất lượng dịch vụ cứ giảm sút.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- renegotiate→renegoᴅiateÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- contract if→contract‿ifNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Procurement will renegotiate the delivery window with the supplier.”
Bộ phận mua hàng sẽ thương lượng lại khung giờ giao hàng với nhà cung cấp.
“I once renegotiated a vendor schedule to protect front-desk coverage.”
Tôi từng thương lượng lại lịch của nhà cung cấp để đảm bảo có người trực quầy lễ tân.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- renegotiated→renegoᴅiatedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- protect→proᴅectÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →