renegotiate

ˌriːnɪˈɡoʊʃieɪt
ree·nih·GOH·shee·ayt5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

thương lượng lại các điều khoản

Cách dùng · Usage

Dùng khi hai bên đã có thỏa thuận nhưng muốn bàn lại điều khoản vì giá, thời hạn, chất lượng hay hoàn cảnh đổi khác. Gặp trong hợp đồng thuê nhà, nhà cung cấp, lương, khoản vay.

Phân biệt từ đồng nghĩa

negotiateDùng cho việc thương lượng các điều kiện ngay từ đầu.
renegotiateDùng khi các điều kiện đã chốt cần được đưa ra thương lượng lại.
reviseTập trung vào kết quả sửa văn bản hoặc điều khoản, không phải quá trình thương lượng.
reopen talksChỉ việc mở lại đàm phán đã dừng, không nhất thiết sửa hợp đồng cũ.
amendMang sắc thái pháp lý, chỉ kết quả sửa đổi chính thức một điều khoản.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We may renegotiate the cleaning contract if service keeps slipping.

Chúng ta có thể thương lượng lại hợp đồng dọn dẹp nếu chất lượng dịch vụ cứ giảm sút.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • renegotiaterenegoᴅiateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • contract ifcontract‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Procurement will renegotiate the delivery window with the supplier.

Bộ phận mua hàng sẽ thương lượng lại khung giờ giao hàng với nhà cung cấp.

🤝 interview

I once renegotiated a vendor schedule to protect front-desk coverage.

Tôi từng thương lượng lại lịch của nhà cung cấp để đảm bảo có người trực quầy lễ tân.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • renegotiatedrenegoᴅiatedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • protectproᴅectÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

renegotiate a contract
renegotiate terms
renegotiate the lease
renegotiate debt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1