remiss

rɪˈmɪs
rih·MIHS2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

lơ là, tắc trách trong việc phải làm

Cách dùng · Usage

Mang sắc thái trang trọng, dùng khi thừa nhận mình thiếu sót: quên cảm ơn ai, không nhắc một điểm quan trọng, hoặc chậm trả lời email.

Phân biệt từ đồng nghĩa

negligentMạnh, gợi mức bất cẩn có thể dẫn tới trách nhiệm pháp lý hoặc hậu quả nghiêm trọng.
remissVăn viết và nhẹ hơn negligent, nhưng vẫn phê bình việc không làm tròn trách nhiệm.
carelessCách nói chung cho việc thiếu chú ý.
laxNói sự lỏng lẻo trong quản lý hoặc áp dụng quy tắc.
irresponsibleTrực diện hơn, gần với đánh giá tính cách là thiếu trách nhiệm.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

It would be remiss not to mention the service team's extra work.

Sẽ là thiếu sót nếu không nhắc đến công sức bổ sung của nhóm dịch vụ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • team's extrateam's‿extraNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, I felt remiss for not thanking the coordinator earlier.

Vào bữa trưa, tôi thấy có lỗi vì đã không cảm ơn người điều phối sớm hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch Ilunch‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • coordinatorcoordinaᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

We would be remiss if we omitted the safety warning from the email.

Chúng ta sẽ là tắc trách nếu bỏ sót lời cảnh báo an toàn khỏi email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • remiss ifremiss‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • omittedomiᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

be remiss in duties
remiss of me
would be remiss if
remiss oversight
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1