Nghĩa · Meaning
khắc phục, sửa chữa vấn đề hoặc lỗi để cải thiện
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng trong văn cảnh công việc khi sửa lỗi một cách có kế hoạch. Có thể nói về lỗ hổng bảo mật, ô nhiễm đất, rò rỉ nước, hay học sinh cần hỗ trợ để bắt kịp.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The IT lead explained how they would remediate the login fault.”
Trưởng nhóm IT giải thích cách họ sẽ khắc phục lỗi đăng nhập.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lead explained→lead‿explainedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- remediate→remediaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, the facilities team discussed how to remediate the leak.”
Vào bữa trưa, nhóm cơ sở vật chất bàn về cách khắc phục chỗ rò rỉ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- facilities→faciliᴅiesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- remediate→remediaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email promised to remediate the billing error within two days.”
Email đã hứa khắc phục lỗi lập hóa đơn trong vòng hai ngày.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- remediate→remediaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- billing error→billing‿errorNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →