remediate

rɪˈmiːdieɪt
rih·MEE·dee·ayt4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

khắc phục, sửa chữa vấn đề hoặc lỗi để cải thiện

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng trong văn cảnh công việc khi sửa lỗi một cách có kế hoạch. Có thể nói về lỗ hổng bảo mật, ô nhiễm đất, rò rỉ nước, hay học sinh cần hỗ trợ để bắt kịp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

fixThông dụng và thân mật nhất cho việc sửa lỗi, hỏng hóc hoặc vấn đề.
remediateHợp với vấn đề cần biện pháp có hệ thống và kiểm tra sau, như bảo mật, môi trường, tuân thủ.
correctTrung tính, chỉ việc sửa lỗi hoặc điều sai cho đúng.
mitigateTập trung vào giảm rủi ro hay thiệt hại, nên có thể chưa xử lý tận gốc.
repairMạnh về việc sửa chữa hư hại vật lý hơn là khắc phục vấn đề hệ thống.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The IT lead explained how they would remediate the login fault.

Trưởng nhóm IT giải thích cách họ sẽ khắc phục lỗi đăng nhập.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lead explainedlead‿explainedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • remediateremediaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, the facilities team discussed how to remediate the leak.

Vào bữa trưa, nhóm cơ sở vật chất bàn về cách khắc phục chỗ rò rỉ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • facilitiesfaciliᴅiesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • remediateremediaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email promised to remediate the billing error within two days.

Email đã hứa khắc phục lỗi lập hóa đơn trong vòng hai ngày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • remediateremediaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • billing errorbilling‿errorNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

remediate a vulnerability
remediate contamination
remediate the issue
remediation plan
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1