Nghĩa · Meaning
kiềm chế sự gia tăng chi phí
Cách dùng · Usage
Dùng khi chi phí đang tăng và cần kiểm soát lại: giảm ngân sách sự kiện, thương lượng báo giá, cắt khoản không cần thiết. Cụm này tự nhiên trong họp công ty, tài chính gia đình hoặc quản lý dự án.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need to rein in costs without reducing front-desk coverage.”
Chúng ta cần kiềm chế chi phí mà không giảm nhân sự ở quầy lễ tân.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- rein in→rein‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The revised quote helps us rein in costs for the event.”
Bản báo giá sửa đổi giúp chúng ta kiềm chế chi phí cho sự kiện.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- quote→quoᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- helps us→helps‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- rein in→rein‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This option reins in costs while keeping service levels stable.”
Phương án này kiềm chế chi phí trong khi vẫn giữ ổn định mức dịch vụ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- This option→this‿optionNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- reins in→reins‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →