reimburse

ˌriːɪmˈbɜːrs
ree·ihm·BURRS3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

hoàn trả (chi phí)

Cách dùng · Usage

Dùng khi công ty, trường hay bảo hiểm trả lại tiền bạn đã chi trước, như taxi, vé máy bay, bữa ăn công tác. Thường cần hóa đơn và mẫu yêu cầu, giọng khá hành chính.

Phân biệt từ đồng nghĩa

refundDùng khi nhận lại tiền sau trả hàng, hủy đặt chỗ hoặc không hài lòng dịch vụ.
reimburseHợp khi ai đó trả trước chi phí rồi được tổ chức hoặc bảo hiểm hoàn lại.
compensateRộng hơn, gồm bồi thường thiệt hại, mất mát hoặc bất tiện.
repayĐộng từ chung cho việc trả lại tiền đã vay hoặc nợ.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Accounting will reimburse you for the taxi once you submit the receipt.

Bộ phận kế toán sẽ hoàn trả tiền taxi cho bạn khi bạn nộp hóa đơn.

💡 meeting

We need a clearer rule on whether staff meals can be reimbursed.

Chúng ta cần một quy tắc rõ ràng hơn về việc bữa ăn của nhân viên có được hoàn trả hay không.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • rule onrule‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The company agreed to reimburse the lunch because the meeting ran over.

Công ty đã đồng ý hoàn trả tiền bữa trưa vì cuộc họp kéo dài quá giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • ran overran‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

reimburse expenses
reimburse employees
fully reimburse
reimburse travel costs
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1