redact

rɪˈdækt
rih·DAKT2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

che, bôi đen (thông tin nhạy cảm)

Cách dùng · Usage

Dùng trong công việc, pháp lý, báo chí khi che thông tin nhạy cảm trước khi gửi tài liệu: số điện thoại, địa chỉ, tên trẻ em, dữ liệu khách hàng. Không chỉ là chỉnh sửa văn phong.

Phân biệt từ đồng nghĩa

editCách nói rộng cho việc sửa câu chữ hoặc chỉnh nội dung.
censorMang sắc thái tiêu cực, chỉ xóa hoặc chặn nội dung vì lý do chính trị hay đạo đức.
anonymizeTập trung vào việc làm cho không thể nhận dạng cá nhân.
redactDùng khi che hoặc xóa thông tin nhạy cảm theo thủ tục trước khi công bố tài liệu.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Please redact the guest phone numbers before sending the list outside the team.

Xin hãy che số điện thoại của khách trước khi gửi danh sách ra ngoài nhóm.

💡 meeting

Legal asked us to redact personal details from the complaint summary.

Bộ phận pháp lý yêu cầu chúng tôi che thông tin cá nhân khỏi bản tóm tắt khiếu nại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Legal askedlegal‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • detailsdeᴅailsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The slide was redacted so the supplier names would not appear.

Trang trình chiếu đã được bôi đen để tên các nhà cung cấp không xuất hiện.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

redact personal information
redact names
heavily redacted report
redacted version
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1