Nghĩa · Meaning
che, bôi đen (thông tin nhạy cảm)
Cách dùng · Usage
Dùng trong công việc, pháp lý, báo chí khi che thông tin nhạy cảm trước khi gửi tài liệu: số điện thoại, địa chỉ, tên trẻ em, dữ liệu khách hàng. Không chỉ là chỉnh sửa văn phong.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please redact the guest phone numbers before sending the list outside the team.”
Xin hãy che số điện thoại của khách trước khi gửi danh sách ra ngoài nhóm.
“Legal asked us to redact personal details from the complaint summary.”
Bộ phận pháp lý yêu cầu chúng tôi che thông tin cá nhân khỏi bản tóm tắt khiếu nại.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Legal asked→legal‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- details→deᴅailsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The slide was redacted so the supplier names would not appear.”
Trang trình chiếu đã được bôi đen để tên các nhà cung cấp không xuất hiện.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →