reconcile to
Nghĩa · Meaning
làm cho ai đó chấp nhận một tình huống khó chịu
Cách dùng · Usage
Dùng khi ai đó dần chấp nhận điều không mong muốn: nhân viên chịu kế hoạch kéo dài, nhóm quen ngân sách bị cắt, gia đình chấp nhận phải chuyển nhà. Thường đi với người + to + tình huống.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The clear evidence reconciled the staff to a much longer rollout period.”
Bằng chứng rõ ràng đã giúp nhân viên chấp nhận một giai đoạn triển khai dài hơn nhiều.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- clear evidence→clear‿evidenceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The manager tried to reconcile the team to the smaller budget.”
Người quản lý cố làm cho nhóm chấp nhận khoản ngân sách nhỏ hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Lunch helped them reconcile themselves to the later train.”
Bữa trưa giúp họ chấp nhận chuyến tàu muộn hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- later→laᴅerNghe như “lây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →