reconcile to

ˈrekənsaɪl tuː
REH·kuhn·seyel·too4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

làm cho ai đó chấp nhận một tình huống khó chịu

Cách dùng · Usage

Dùng khi ai đó dần chấp nhận điều không mong muốn: nhân viên chịu kế hoạch kéo dài, nhóm quen ngân sách bị cắt, gia đình chấp nhận phải chuyển nhà. Thường đi với người + to + tình huống.

Phân biệt từ đồng nghĩa

acceptTừ rộng cho việc chấp nhận một sự thật, đề nghị hoặc tình huống.
resign oneself toGợi sự cam chịu bất lực trước điều không mong muốn.
come to terms withNhấn vào quá trình tâm lý tiêu hóa một sự thật khó khăn.
reconcile oneself toChỉ sự chấp nhận bình tĩnh khi điều chỉnh kỳ vọng với thực tế.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The clear evidence reconciled the staff to a much longer rollout period.

Bằng chứng rõ ràng đã giúp nhân viên chấp nhận một giai đoạn triển khai dài hơn nhiều.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • clear evidenceclear‿evidenceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The manager tried to reconcile the team to the smaller budget.

Người quản lý cố làm cho nhóm chấp nhận khoản ngân sách nhỏ hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Lunch helped them reconcile themselves to the later train.

Bữa trưa giúp họ chấp nhận chuyến tàu muộn hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • laterlaᴅerNghe nhưlây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

reconcile oneself to the fact
be reconciled to losing
reconcile herself to the delay
hard to reconcile oneself to
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1