rebate

ˈriːbeɪt
REE·bayt2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hoàn lại một phần tiền hoặc giảm giá

Cách dùng · Usage

Rebate nói về việc hoàn lại một phần tiền sau khi đã trả, hoặc giảm lại một khoản theo thỏa thuận, thường trang trọng hơn refund. Ở công việc: nhà cung cấp rebate phí giao gấp. Ở học tập: trường rebate một phần học phí khóa bị hủy. Đời thường: mua máy lạnh có mail-in rebate. Dễ nhầm với discount: discount trừ trước khi trả; rebate thường nhận lại sau. Cụm phổ biến: offer a rebate.

Phân biệt từ đồng nghĩa

discountGiảm giá ngay tại thời điểm mua hàng.
refundTrả lại tiền vì hủy, trả hàng hoặc nộp dư.
cashbackKhoản tiền nhận lại như ưu đãi thẻ hoặc mua sắm.
rebateKhoản hoàn lại một phần theo điều kiện và thủ tục đã định.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The company promised to rebate any unused credits to us each quarter.

Công ty hứa sẽ hoàn lại cho chúng tôi mọi khoản tín dụng chưa dùng mỗi quý.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • rebaterebaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • us eachus‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The supplier offered to rebate part of the rush fee.

Nhà cung cấp đề nghị hoàn lại một phần phí xử lý gấp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • supplier offeredsupplier‿offeredNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • rebaterebaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • part ofpart‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The restaurant rebated the drinks charge after the order delay.

Nhà hàng hoàn lại tiền đồ uống sau khi đơn hàng bị chậm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rebatedrebaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • charge aftercharge‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

tax rebate
cash rebate
mail-in rebate
offer a rebate
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1