rationale

ˌræʃ.əˈnæl
ra·shuh·NAL3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

cơ sở, lý lẽ cho một quyết định hay hành động

Cách dùng · Usage

Thường dùng trong môi trường học thuật, công việc hoặc chính sách để chỉ lý do có hệ thống phía sau quyết định: đổi kế hoạch, chọn phương án, hay đề xuất ngân sách.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reasonTừ chung nhất cho lý do, kể cả nguyên nhân nhỏ hoặc đời thường.
justificationNhấn mạnh việc biện minh rằng lựa chọn của mình là đúng trước nghi ngờ.
basisChỉ nền tảng hoặc căn cứ mà một phán đoán dựa vào.
rationaleTrang trọng, chỉ mạch lý luận dẫn người ra quyết định tới kết luận.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Start with the rationale for changing the office seating plan.

Hãy bắt đầu bằng cơ sở cho việc thay đổi sơ đồ chỗ ngồi trong văn phòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rationaleraᴅionaleÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • seatingseaᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The committee asked for a clearer rationale before voting.

Ủy ban yêu cầu một cơ sở rõ ràng hơn trước khi bỏ phiếu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • committeecommiᴅeeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • rationaleraᴅionaleÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • votingvoᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Could you share the rationale behind the revised deadline?

Bạn có thể chia sẻ cơ sở đằng sau hạn chót đã sửa không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

the rationale for
explain the rationale
business rationale
clear rationale
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1