Nghĩa · Meaning
cơ sở, lý lẽ cho một quyết định hay hành động
Cách dùng · Usage
Thường dùng trong môi trường học thuật, công việc hoặc chính sách để chỉ lý do có hệ thống phía sau quyết định: đổi kế hoạch, chọn phương án, hay đề xuất ngân sách.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Start with the rationale for changing the office seating plan.”
Hãy bắt đầu bằng cơ sở cho việc thay đổi sơ đồ chỗ ngồi trong văn phòng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- rationale→raᴅionaleÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- seating→seaᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The committee asked for a clearer rationale before voting.”
Ủy ban yêu cầu một cơ sở rõ ràng hơn trước khi bỏ phiếu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- committee→commiᴅeeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- rationale→raᴅionaleÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- voting→voᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Could you share the rationale behind the revised deadline?”
Bạn có thể chia sẻ cơ sở đằng sau hạn chót đã sửa không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →