Nghĩa · Meaning
tăng dần từng bước áp lực, nỗ lực, mức độ
Cách dùng · Usage
Ratchet up diễn tả mức độ tăng từng nấc, thường làm người nghe thấy áp lực hoặc căng thẳng hơn. Trong công việc, sếp ratchets up expectations trước ngày ra mắt; khi học, giáo viên ratchets up difficulty sau mỗi bài; đời thường, giá điện ratchets up vào mùa nóng. Khác với increase vì nhấn mạnh tăng dần có hướng, khó giảm lại. Cụm hay gặp: ratchet up pressure.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The deadline ratcheted up pressure on the support team.”
Hạn chót đã dồn thêm áp lực lên nhóm hỗ trợ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- ratcheted→raᴅchetedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- pressure on→pressure‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The speaker ratcheted up the urgency in the final section.”
Diễn giả đã tăng dần tính cấp bách ở phần cuối.
“The client ratcheted up the request after the first reply.”
Khách hàng đã nâng dần yêu cầu sau lần hồi đáp đầu tiên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- ratcheted→raᴅchetedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- request after→request‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →