read the room

riːd ðə ruːm
reed·thuh·room3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nắm bắt nhanh không khí và phản ứng xung quanh

Cách dùng · Usage

Cụm này nói khi ai đó biết quan sát không khí: trong họp thấy mọi người mệt thì nói ngắn lại, ở tiệc tránh đùa nhạy cảm, hoặc khi phỏng vấn biết đổi giọng cho phù hợp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

sense the moodDùng trung tính khi chỉ nhận ra bầu không khí hay cảm xúc chung quanh.
be tactfulNhấn vào cách nói năng, cư xử khéo léo để không làm người khác khó chịu.
gauge the audienceHợp khi đánh giá phản ứng của khán giả, khách hàng hoặc người nghe.
read the roomDùng khi phải nhanh chóng hiểu tình huống xã hội và chỉnh lời nói, hành động.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

She read the room and shortened the update.

Cô ấy đọc được không khí và rút ngắn phần cập nhật lại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • room androom‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • updateupdaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

A strong candidate can read the room without becoming overly cautious.

Một ứng viên giỏi có thể nắm bắt không khí mà không trở nên quá dè dặt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • candidatecandidaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • becoming overlybecoming‿overlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cautiouscauᴅiousÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

He read the room and avoided a sensitive topic at lunch.

Anh ấy đọc được không khí và tránh một chủ đề nhạy cảm trong bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • room androom‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • avoided aavoided‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sensitivesensiᴅiveÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • topic attopic‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fail to read the room
learn to read the room
read the room before speaking
ability to read the room
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1