read up on

riːd ʌp ɑːn
reed·uhp·ahn3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đọc và tìm hiểu kỹ trước về một chủ đề cụ thể

Cách dùng · Usage

Read up on diễn tả việc đọc thêm để nắm một chủ đề trước khi phải nói, làm hoặc quyết định về nó. Ở công việc: read up on khách hàng trước buổi gọi. Ở học tập: read up on một học thuyết trước seminar. Đời thường: read up on luật hành lý trước chuyến bay. Dễ lẫn với read; read chỉ đọc, còn read up on nhấn vào tìm hiểu có mục đích và khá kỹ. Cụm tự nhiên: read up on the rules/company/topic.

Phân biệt từ đồng nghĩa

studyHọc hoặc nghiên cứu có hệ thống và sâu hơn.
researchTìm tài liệu và phân tích thông tin, dùng được trong bối cảnh chính thức.
look intoTìm hiểu một vấn đề hay khả năng ở mức điều tra ban đầu.
read up onĐọc để nhanh chóng bổ sung kiến thức nền về một chủ đề cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

I read up on the company before the interview.

Tôi đã tìm hiểu kỹ về công ty trước buổi phỏng vấn.

💡 meeting

Please read up on the travel rules before Tuesday.

Vui lòng đọc kỹ các quy định đi công tác trước thứ Ba.

📊 presentation

She read up on the client before preparing the slides.

Cô ấy đã tìm hiểu về khách hàng trước khi chuẩn bị slide.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

read up on the topic
read up on the rules
read up on the company
need to read up on
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1