Nghĩa · Meaning
đọc và tìm hiểu kỹ trước về một chủ đề cụ thể
Cách dùng · Usage
Read up on diễn tả việc đọc thêm để nắm một chủ đề trước khi phải nói, làm hoặc quyết định về nó. Ở công việc: read up on khách hàng trước buổi gọi. Ở học tập: read up on một học thuyết trước seminar. Đời thường: read up on luật hành lý trước chuyến bay. Dễ lẫn với read; read chỉ đọc, còn read up on nhấn vào tìm hiểu có mục đích và khá kỹ. Cụm tự nhiên: read up on the rules/company/topic.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I read up on the company before the interview.”
Tôi đã tìm hiểu kỹ về công ty trước buổi phỏng vấn.
“Please read up on the travel rules before Tuesday.”
Vui lòng đọc kỹ các quy định đi công tác trước thứ Ba.
“She read up on the client before preparing the slides.”
Cô ấy đã tìm hiểu về khách hàng trước khi chuẩn bị slide.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →