Nghĩa · Meaning
chính thức phê chuẩn một quyết định hoặc thỏa thuận
Cách dùng · Usage
Ratify dùng khi cơ quan có thẩm quyền phê chuẩn chính thức: hội đồng duyệt hợp đồng, quốc hội thông qua hiệp ước, hoặc công đoàn xác nhận thỏa thuận. Sắc thái pháp lý, tổ chức.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The board will ratify the new contract at Friday's meeting.”
Hội đồng sẽ phê chuẩn hợp đồng mới tại cuộc họp thứ Sáu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- ratify→raᴅifyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- contract at→contract‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Once the board ratifies the change, we can notify the staff.”
Một khi hội đồng phê chuẩn thay đổi, chúng ta có thể thông báo cho nhân viên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- ratifies→raᴅifiesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- notify→noᴅifyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The final step is to ratify the service agreement.”
Bước cuối cùng là phê chuẩn thỏa thuận dịch vụ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- step is→step‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- ratify→raᴅifyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- service agreement→service‿agreementNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →