Nghĩa · Meaning
sự do dự, băn khoăn áy náy trong lòng
Cách dùng · Usage
Dùng khi bạn hơi lấn cấn về đạo đức, rủi ro hoặc cảm giác không ổn: ký hợp đồng, nói dối để tránh rắc rối, nhận việc xa nhà. Thường đi với about hoặc no qualms about.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I have some qualms about approving the contract without a backup plan.”
Tôi hơi băn khoăn về việc duyệt hợp đồng mà không có phương án dự phòng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- qualms about→qualms‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- without a→without‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She had no qualms about relocating for the right role.”
Cô ấy không hề e ngại việc chuyển chỗ ở vì một vị trí phù hợp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- qualms about→qualms‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- relocating→relocaᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please tell me if you have any qualms about the revised wording.”
Vui lòng cho tôi biết nếu bạn còn băn khoăn gì về câu chữ đã sửa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- have any→have‿anyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- qualms about→qualms‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →