qualm

kwɑːm
kwahm1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

sự do dự, băn khoăn áy náy trong lòng

Cách dùng · Usage

Dùng khi bạn hơi lấn cấn về đạo đức, rủi ro hoặc cảm giác không ổn: ký hợp đồng, nói dối để tránh rắc rối, nhận việc xa nhà. Thường đi với about hoặc no qualms about.

Phân biệt từ đồng nghĩa

doubtTập trung vào sự nghi ngờ liệu điều gì có đúng hay thật không.
qualmChỉ cảm giác lấn cấn đạo đức hoặc không yên tâm trước một hành động.
misgivingThiên về linh cảm lo lắng rằng quyết định có thể dẫn tới kết quả xấu.
scrupleTrang trọng hơn, chỉ sự do dự vì nguyên tắc đạo đức hoặc lương tâm.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I have some qualms about approving the contract without a backup plan.

Tôi hơi băn khoăn về việc duyệt hợp đồng mà không có phương án dự phòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • qualms aboutqualms‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • without awithout‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

She had no qualms about relocating for the right role.

Cô ấy không hề e ngại việc chuyển chỗ ở vì một vị trí phù hợp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • qualms aboutqualms‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • relocatingrelocaᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please tell me if you have any qualms about the revised wording.

Vui lòng cho tôi biết nếu bạn còn băn khoăn gì về câu chữ đã sửa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have anyhave‿anyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • qualms aboutqualms‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

have qualms about
no qualms about
moral qualms
without a qualm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1