put on the back burner
Nghĩa · Meaning
hạ mức ưu tiên và tạm gác lại
Cách dùng · Usage
Dùng khi một việc chưa bỏ hẳn nhưng bị tạm gác: sửa nhà vì thiếu tiền, dự án phụ vì deadline chính, kế hoạch du lịch vì bận. Sắc thái là giảm ưu tiên, không phải hủy.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We may need to put the redesign on the back burner.”
Có thể chúng ta cần tạm gác việc thiết kế lại sang một bên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- redesign on→redesign‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The office refresh is on the back burner until hiring stabilizes.”
Việc làm mới văn phòng bị gác lại cho đến khi việc tuyển dụng ổn định.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- refresh is→refresh‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- burner until→burner‿untilNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The roadmap puts nonessential upgrades on the back burner.”
Lộ trình gác lại những nâng cấp không thiết yếu sang một bên.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →