put on notice

pʊt ɑːn ˈnoʊtɪs
poot·ahn·NOH·tihs4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

cảnh báo chính thức, thông báo trước

Cách dùng · Usage

Cụm này khá trang trọng, nghĩa là ai đó được cảnh báo rõ rằng vấn đề sẽ có hậu quả: nhà cung cấp giao trễ, nhân viên vi phạm, bộ phận thiếu giấy tờ. Thường có sắc thái pháp lý.

Phân biệt từ đồng nghĩa

warnĐộng từ chung để cảnh báo về nguy hiểm hoặc hậu quả có thể xảy ra.
notifyTrung tính, nghĩa là thông báo chính thức thông tin, không nhất thiết có yếu tố đe dọa.
cautionMềm hơn, giống lời nhắc nên thận trọng hoặc tránh rủi ro.
put on noticeKết hợp thông báo chính thức với cảnh báo, thường nhằm tạo căn cứ quy trách nhiệm sau này.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The audit puts departments on notice about missing receipts.

Cuộc kiểm toán cảnh báo chính thức các phòng ban về việc thiếu hóa đơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • departments ondepartments‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • noticenoᴅiceÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The supplier was put on notice after the second late delivery.

Nhà cung cấp đã bị cảnh báo chính thức sau lần giao hàng trễ thứ hai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • put onput‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • noticenoᴅiceÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The caterer was put on notice when allergy labels were missing again.

Đơn vị cung cấp thức ăn đã bị cảnh báo chính thức khi nhãn dị ứng lại bị thiếu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • caterercaᴅererÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • put onput‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • noticenoᴅiceÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • when allergywhen‿allergyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • missing againmissing‿againNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put the company on notice
put regulators on notice
be put on notice
put someone on notice that
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1